越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“mu bàn tay” (1)
mu bàn tay

英语
名back of the hand
Mu bàn tay bị trầy.
I hurt the back of my hand.
相关词“mu bàn tay” (0)
未找到相关词。
短语“mu bàn tay” (1)
Mu bàn tay bị trầy.
I hurt the back of my hand.
